Danh sách các nghề và chương trình đào tạo
| STT |
Mã nghề |
Tên nghề đào tạo |
Chương trình |
| 1 |
5510216 |
Công nghệ ô tô |
Xem |
| 2 |
5510217 |
Công nghệ Hàn |
Xem |
| 3 |
5580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
Xem |
| 4 |
5520227 |
Điện công nghiệp |
Xem |
| 5 |
5520226 |
Điện Dân dụng |
Xem |
| 6 |
5520205 |
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
Xem |
| 7 |
5520262 |
Cơ điện nông thôn |
Xem |
| 8 |
5480202 |
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) |
Xem |
| 9 |
5480203 |
Tin học văn phòng |
Xem |
| 10 |
5480102 |
Kỹ thuật sữa chữa, lắp ráp máy tính |
Xem |
| 11 |
5210402 |
Thiết kế đồ họa |
Xem |
| 12 |
5480209 |
Quản trị mạng máy tính |
Xem |
| 13 |
5340122 |
Thương mại điện tử |
Xem |
| 14 |
5480205 |
Tin học ứng dụng |
Xem |
| 15 |
5620116 |
Bảo vệ thực vật |
Xem |
| 16 |
5620111 |
Trồng trọt và bảo vệ thực vật |
Xem |
| 17 |
5640101 |
Thú y |
Xem |
| 18 |
5620305 |
Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ |
Xem |
| 19 |
5810203 |
Nghiệp vụ lễ tân |
Xem |
| 20 |
5810206 |
Nghiệp vụ nhà hàng |
Xem |
| 21 |
5810201 |
Quản trị khách sạn |
Xem |
| 22 |
5810103 |
Hướng dẫn du lịch |
Xem |
| 23 |
6810207 |
Kỹ thuật chế biến món ăn |
Xem |
| 24 |
5340302 |
Kế toán doanh nghiệp |
Xem |
| 25 |
5520217 |
Tiếng Anh du lịch |
Xem |
| 26 |
5380101 |
Pháp luật |
Xem |
| 27 |
5810404 |
Chăm sóc sắc đẹp |
Xem |